Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40765

harmonium

/hɑ:'mounjəm/

danh từ

  • (âm nhạc) đàn đạp hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a free-reed instrument in which air is forced through the reeds by bellows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...