Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harmotome

//

* danh từ
  • (khoáng chất) hacmotom
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hydrous silicate of alumina and baryta, occurring\n usually in white cruciform crystals; cross-stone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...