Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harmotome

/'hɑ:mәtәjm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harmotome

//

* danh từ
  • (khoáng chất) hacmotom
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hydrous silicate of alumina and baryta, occurring usually in white cruciform crystals; cross-stone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...