Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harpooner

/hɑ:'pu:nə/

danh từ

  • người phóng lao móc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who throws the harpoon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...