Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harpooner

/hɑ:'pu:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harpooner

/hɑ:'pu:nə/

danh từ

  • người phóng lao móc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who throws the harpoon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...