Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harquebusier

/,hɑ:kwibə'siə/

danh từ

  • (sử học) người bắn súng hoả mai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...