Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #11701

harshly

//

* phó từ
  • cay nghiệt, khắc nghiệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a harsh or unkind manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...