Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hartshorn

/'hɑ:tshɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hartshorn

/'hɑ:tshɔ:n/

danh từ

  • sừng hươu
  • (hoá học) dung dịch amoniac ((cũng) spirit of hartshorn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The horn or antler of the hart, or male red deer. n. Spirits of hartshorn (see below); volatile salts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...