harversack
/'heivəsæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harversack
/'heivəsæk/
danh từ
- túi dết
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...