harvest moon
/'hɑ:vist'mu:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harvest moon
/'hɑ:vist'mu:n/
danh từ
- trăng trung thu
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...