harvest-fly
/'hɑ:vist'flai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harvest-fly
/'hɑ:vist'flai/
danh từ
- con ve sầu
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...