harvester-thresher
/'hɑ:vistə'θreʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harvester-thresher
/'hɑ:vistə'θreʃə/
danh từ
- (nông nghiệp) máy gặt đập
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...