Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hasher

/'hæʃə/

danh từ

  • dao băm thịt
Biến thể từ hashers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...