Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hashish

/'hæʃiʃ/

danh từ

  • Hasit (thuốc lá chế bằng lá thuốc non và đọt gai dầu ở Thổ-nhĩ-kỳ, Ân-ddộ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. purified resinous extract of the hemp plant; used as a hallucinogen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...