Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hashish

/'hæʃiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hashish

/'hæʃiʃ/

danh từ

  • Hasit (thuốc lá chế bằng lá thuốc non và đọt gai dầu ở Thổ-nhĩ-kỳ, Ân-ddộ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. purified resinous extract of the hemp plant; used as a hallucinogen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...