Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hashtag

/ˈhæʃtæɡ/ IELTS

Nghĩa thường dùng

thẻ hashtag danh từ

“Hashtags organize social media conversations.”Hashtag tổ chức các cuộc trò chuyện mạng xã hội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • thẻ hashtag

ví dụ

Hashtags organize social media conversations. — Hashtag tổ chức các cuộc trò chuyện mạng xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...