Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hashtag /ˈhæʃtæɡ/

IELTS

danh từ

  • thẻ hashtag

ví dụ

Hashtags organize social media conversations. — Hashtag tổ chức các cuộc trò chuyện mạng xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...