Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40219

hasp

/hɑ:sp/

danh từ

  • bản lề để móc khoá; yếm khoá
  • (nghành dệt) buộc sợi, con sợi

ngoại động từ

  • đóng tàu bằng khoá móc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fastener for a door or lid; a hinged metal plate is fitted over a staple and is locked with a pin or padlock\nv. secure or lock with a hasp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...