Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hastily

/'heistili/ phổ biến #9320
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hastily

//

* phó từ
  • vội vàng, hấp tấp
Định nghĩa tiếng Anh

r in a hurried or hasty manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...