Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9320

hastily

//

* phó từ
  • vội vàng, hấp tấp
Định nghĩa tiếng Anh

r in a hurried or hasty manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...