Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hasty decisions /ˈheɪsti dɪˈsɪʒənz/

cụm từ

  • những quyết định vội vàng, thiếu suy nghĩ
    • make hasty decisions: đưa ra quyết định vội vàng
    • avoid hasty decisions: tránh quyết định vội vàng
    • regret hasty decisions: hối tiếc về những quyết định vội vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...