Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatable

/'heitəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatable

/'heitəbl/

tính từ

  • đáng căm thù, đáng căm ghét
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being, or deserving to be, hated; odious; detestable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...