Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hatable

/'heitəbl/

tính từ

  • đáng căm thù, đáng căm ghét
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being, or deserving to be, hated; odious;\n detestable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...