Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatband

/'hætbænd/ phổ biến #41821
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatband

/'hætbænd/

danh từ

  • băng mũ, băng tang đen ở mũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a band around the crown of a hat just above the brim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...