Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatch-way

/'hætʃwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatch-way

/'hætʃwei/

danh từ

  • cửa xuống hầm (tàu thuỷ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...