Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatchback

/'hætʃ'bæk/ phổ biến #24577
Biến thể từ hatchbacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatchback

//

* danh từ
  • xe ô tô đuôi cong, có bản lề để mở như mở cửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a car having a hatchback door n. a sloping rear car door that is lifted to open

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...