Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatchet man

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatchet man

//

* danh từ
  • kẻ được thuê làm công việc bôi nhọ người khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...