Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hatchet-faced

/'hætʃitfeis/

-faced) /'hætʃitfeist/

danh từ

  • mặt lưỡi cày

tính từ

  • có bộ mặt lưỡi cày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...