Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatefully

/'heɪtfəlɪ/ phổ biến #41719
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatefully

//

* phó từ
  • đáng căm hờn, đáng ghét
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hateful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...