Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41719

hatefully

//

* phó từ
  • đáng căm hờn, đáng ghét
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hateful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...