hatefulness
/'heitfulnis/
danh từ
- tính đáng căm thù, tính đáng căm hờn, tính đáng căm ghét
- sự căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being hateful
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being hateful
Đang tải...