Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatful

/'hætful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatful

//

* danh từ
  • mũ (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. as many or as much as a hat will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...