Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hath

/hæθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hath

/hæθ/

(từ cổ,nghĩa cổ) (như) has

Định nghĩa tiếng Anh

3d pers. sing. pres. Has.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...