Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hatless

/'hætlis/ phổ biến #34699
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hatless

//

* tính từ
  • không đội mũ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not wearing a hat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...