Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haughtily

/'hɒ:tili/ phổ biến #30635
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haughtily

//

* phó từ
  • kiêu căng, ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a haughty manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...