haulageway
/'hɔ:lidʒ,wei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haulageway
//
* danh từ- đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...