Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haulyard

/'hæljəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haulyard

/'hæljəd/

danh từ

  • (hàng hải) dây leo
  • jăm bông
    • smoked halyard: jăm bông hun khói
  • bắp đùi (súc vật)
  • (số nhiều) mông đít
  • (từ lóng) tài tử, người không chuyên nghiệp
  • (từ lóng) diễn viên xoàng ((cũng) halyard actor)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...