haustoria
/hɔ:s'tɔ:riəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haustoria
/hɔ:s'tɔ:riəm/
danh từ, số nhiều haustoria /hɔ:s'tɔ:riəm/
- (thực vật học) giác mút
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Haustorium