Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haustoria

/hɔ:s'tɔ:riəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haustoria

/hɔ:s'tɔ:riəm/

danh từ, số nhiều haustoria /hɔ:s'tɔ:riəm/

  • (thực vật học) giác mút
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Haustorium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...