Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

haustoria

/hɔ:s'tɔ:riəm/

danh từ, số nhiều haustoria /hɔ:s'tɔ:riəm/

  • (thực vật học) giác mút
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Haustorium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...