Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haute cuisine

/ˌəʊt kwɪˈzi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haute cuisine

//

* danh từ
  • nghề nấu ăn thượng hạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...