Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

havdalah

/,hɑ:vdә'lɑ:,hɑ:v'dɔ:lә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

havdalah

//

* danh từ
  • hapđala (lễ hội của Do Thái)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...