have a cold
Nghĩa thường dùng
bị cảm lạnh
cụm từ
“I have a cold today.”Hôm nay tôi bị cảm lạnh.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I have a cold today.”Hôm nay tôi bị cảm lạnh.
Đang tải...