Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a family

/hæv ə ˈfæmili/

Nghĩa thường dùng

có gia đình cụm từ

“They want to have a family one day.”Họ muốn có một gia đình trong tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...