fear of failure
Đang hiển thị mục gốc fear of failure cho “have a fear of failure”.
Nghĩa thường dùng
“His fear of failure held him back from trying new things.”Nỗi sợ không thành công đã ngăn cản anh ấy thử những điều mới.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc fear of failure cho “have a fear of failure”.
“His fear of failure held him back from trying new things.”Nỗi sợ không thành công đã ngăn cản anh ấy thử những điều mới.
Đang tải...