financial windfall
Đang hiển thị mục gốc financial windfall cho “have a financial windfall”.
Nghĩa thường dùng
“Winning the lottery was a financial windfall for her family.”Trúng số là một khoản tiền bất ngờ cho gia đình cô ấy.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc financial windfall cho “have a financial windfall”.
“Winning the lottery was a financial windfall for her family.”Trúng số là một khoản tiền bất ngờ cho gia đình cô ấy.
Đang tải...