Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a go

/hæv ə ɡoʊ/

Nghĩa thường dùng

thử làm điều gì đó cụm từ

“Why not have a go at painting?”Tại sao không thử vẽ một lần?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...