Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a green thumb

/hæv ə ɡriːn θʌm/

Nghĩa thường dùng

có tài trồng cây, khéo tay chăm vườn thành ngữ

“My grandmother has a green thumb — every plant she touches thrives.”Bà tôi có bàn tay xanh — mọi cây bà chăm đều xanh tốt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...