Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

have a look

/hæv ə lʊk/

Nghĩa thường dùng

nhìn qua cái gì đó cụm từ

“Can you have a look at my report?”Bạn có thể nhìn qua báo cáo của tôi không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...