Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quick shower

Đang hiển thị mục gốc quick shower cho “have a quick shower”.

Nghĩa thường dùng

tắm nhanh cụm từ

“I think I'll have a quick shower before going out.”Tôi nghĩ mình sẽ tắm nhanh trước khi ra ngoài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...