quick word
Đang hiển thị mục gốc quick word cho “have a quick word”.
Nghĩa thường dùng
“Yes. I had a quick word with Mel yesterday; she said there have been problems.”Ừ. Hôm qua tôi đã nói chuyện nhanh với Mel; cô ấy bảo có vấn đề.
Từ điển Anh–Việt
112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc quick word cho “have a quick word”.
“Yes. I had a quick word with Mel yesterday; she said there have been problems.”Ừ. Hôm qua tôi đã nói chuyện nhanh với Mel; cô ấy bảo có vấn đề.
Đang tải...