wealth of options
Đang hiển thị mục gốc wealth of options cho “have a wealth of options”.
Nghĩa thường dùng
“The city offers a wealth of options for dining.”Thành phố cung cấp nhiều sự lựa chọn cho ăn uống.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc wealth of options cho “have a wealth of options”.
“The city offers a wealth of options for dining.”Thành phố cung cấp nhiều sự lựa chọn cho ăn uống.
Đang tải...