discussions
Đang hiển thị mục gốc discussions cho “have discussions”.
Nghĩa thường dùng
“We had discussions about the project.”Chúng tôi đã có các cuộc thảo luận về dự án.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc discussions cho “have discussions”.
“We had discussions about the project.”Chúng tôi đã có các cuộc thảo luận về dự án.
Đang tải...