have no interest in
Nghĩa thường dùng
“He has no interest in politics.”Anh ấy không quan tâm đến chính trị.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He has no interest in politics.”Anh ấy không quan tâm đến chính trị.
Đang tải...