Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

have-on

/'hæv'ɔn/

danh từ

  • (thông tục) sự lừa gạt, sự lừa bịp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...