Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

haveabath /hævə‘bɑ:θ/

v.phr

  • Đi tắm

ví dụ

I have a bath every evening to relax after work. — Tôi đi tắm mỗi tối để thư giãn sau khi làm việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...