Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haveabath

/hævə‘bɑ:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

v.phr

  • Đi tắm

ví dụ

I have a bath every evening to relax after work. — Tôi đi tắm mỗi tối để thư giãn sau khi làm việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...