Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

havebreakfast /ˌhævˈbrek.fəst/

v.phr

  • Ăn sáng

ví dụ

I have breakfast every morning at 7 AM. — Tôi ăn sáng mỗi sáng lúc 7 giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...