Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

havedinner /ˌhævˈdɪn.ər/

v.phr

  • Án tối

ví dụ

We have dinner together at 6 PM every day. — Chúng tôi ăn tối cùng nhau lúc 6 giờ mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...