Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★

haven't

/'hævnɔt/

danh từ

  • (thông tục) người nghèo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...